thứ sáu

Wikisanakirja
Loikkaa: valikkoon, hakuun

Vietnam[muokkaa]

Viikonpäivät vietnamiksi
  ma: thứ hai   ti: thứ ba  
  ke: thứ tư   to: thứ năm  
  pe: thứ sáu   la: thứ bảy  
  su: chủ nhật  

Substantiivi[muokkaa]

thứ sáu

  1. perjantai