tháng mười
Wikisanakirja
Vietnam [muokkaa]
| Kuukaudet vietnamiksi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| tháng một | tháng hai | tháng ba | ||||
| tháng tư | tháng năm | tháng sáu | ||||
| tháng bảy | tháng tám | tháng chín | ||||
| tháng mười | tháng mười một | tháng mười hai | ||||
Substantiivi [muokkaa]
tháng mười